Bản dịch của từ 信步而行 trong tiếng Việt

信步而行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信步而行 (Cụm từ)

xìn bù ér xíng
01

Đi thong thả, đi dạo tùy thích (không có mục đích cố định)

信:随意。无目的地随意行走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信步而行

xìn

ér

xíng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
而上
而下
而且
而乃
而亦
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép