Bản dịch của từ 信用卡 trong tiếng Việt
信用卡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信用卡 (Danh từ)
【xìn yòng kǎ】
01
Thẻ tín dụng, công cụ thanh toán cho phép mua sắm và rút tiền mặt.
由商业银行发行,专供消费者购买商品和支付费用的信用凭证。上面有持卡人姓名、签字和号码等信息。持卡人可在指定的银行、商店等处凭卡签字支取现金、购买商品等,有的可以透支小额现金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信用卡
xìn
信
yòng
用
kǎ
卡
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
