Bản dịch của từ 信用证券 trong tiếng Việt
信用证券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信用证券 (Danh từ)
【xìn yòng zhèng quàn】
01
Công cụ tín dụng
信用工具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thư tín dụng
信用证
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chứng khoán tín dụng
See also 信用證|信用证 [xìn yòng zhèng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信用证券
xìn
信
yòng
用
zhèng
证
quàn
券
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
