Bản dịch của từ 信箭 trong tiếng Việt

信箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信箭 (Danh từ)

xìn jiàn
01

Một loại 'lệnh' bằng mũi tên dùng làm chứng thực hoặc tín hiệu (như令箭) — tức là mệnh lệnh/giấy chứng của triều đình hoặc tín hiệu xuất quân

作为凭证的令箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信箭

xìn

jiàn

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
箭不虚发
箭书
箭在弦上
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép