Bản dịch của từ 信而有证 trong tiếng Việt

信而有证

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信而有证 (Cụm từ)

xìn ér yǒu zhèng
01

真实而有根据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信而有证

xìn

ér

yǒu

zhèng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
而上
而下
而且
而乃
而亦
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
证业
证书
证人
证仙
证件
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép