Bản dịch của từ 信言不美 trong tiếng Việt
信言不美
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信言不美 (Thành ngữ)
【xìn yán bù měi】
01
Lời nói trung thực nhưng không hoa mỹ; sự thật thẳng thắn, không được diễn đạt đẹp đẽ, nghe không êm tai.
信:真实。美:美妙,漂亮。真实的话未经加工,所以不美妙动听。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信言不美
xìn
信
yán
言
bù
不
měi
美
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
言三语四
言下
言不二价
言不及义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
