Bản dịch của từ 信誉卓著 trong tiếng Việt

信誉卓著

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信誉卓著 (Tính từ)

xìn yù zhuó zhù
01

Uy tín nổi bật; danh tiếng tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信誉卓著

xìn

zhuó

zhù

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép