Bản dịch của từ 信赏钱 trong tiếng Việt

信赏钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信赏钱 (Danh từ)

xìn shǎng qián
01

Tiền thưởng chắc chắn sẽ trao; phần thưởng đã hứa (tiền thưởng nhất định sẽ được trả)

必定付给的赏金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信赏钱

xìn

shǎng

qián

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
钱丬鱼
钱串
钱串子
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép