Bản dịch của từ 信达雅 trong tiếng Việt

信达雅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信达雅 (Danh từ)

xìn dá yǎ
01

(thuật ngữ dịch thuật) Tiêu chuẩn dịch: trung thành với nguyên tác (), ngôn ngữ trôi chảy, dễ hiểu (), và mang tính văn chương, có thẩm mỹ ().

翻译作品内容忠实于原文谓信,文辞畅达谓达,有文采谓雅。语出严复《译<天演论>例言》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信达雅

xìn

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
·芬奇
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép