Bản dịch của từ 信阳市 trong tiếng Việt
信阳市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
信阳市 (Danh từ)
【xìn yáng shì】
01
Tín Dương (thành phố ở phía nam tỉnh Hà Nam, Trung Quốc) — trung tâm kinh tế vùng, có đường sắt Kinh-Quảng và các ngành công nghiệp như cơ khí, hóa chất, chế biến thực phẩm; thắng cảnh nổi tiếng: núi Jīgōng (Gà Công).
在河南省南部、京广铁路线上。1949年析信阳县城区置市。人口29.3万(1995年)。为河南省南部经济中心。工业有机械、化学、电力、食品加工等。名胜有鸡公山风景区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信阳市
xìn
信
yáng
阳
shì
市
Các từ liên quan
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伩
囟
孞
脪
馸
䎣
䪿
䛨
㭡
訫
䜗
芯
莘
㑗
糁
鯓
眒
参
冞
兟
參
駪
妽
鲹
𠑩
儫
𠏂
僭
僥
𠑉
俺
𠍑
俧
𠍅
𠎿
𠎑
狟
轱
胗
宨
砚
陘
㣞
圀
钛
荡
峖
峞
信息
相信
信心
短信
信任
自信
微信
寄信
信誉
信封
