Bản dịch của từ 俥 trong tiếng Việt
俥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | N/A | N/A | N/A |
俥 (Danh từ)
【jū】
01
Xe kéo, xe cút kít (nhớ đến 'xa' là xe trong tiếng Việt); cũng là tên quân cờ xe trong cờ tướng
均见“伡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【XA】
- Các biến thể:
- 伡
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,車
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莗
车
唓
車
伡
硨
蛼
砗
駒
蜛
椐
抅
苴
據
拘
毱
毩
車
罝
㡹
𠋟
僮
㑠
傓
𠊠
𠐅
𠊻
㒙
𠑯
𠎌
俑
𠋂
䀘
𠄴
柞
洭
毒
饺
𠚐
柱
弭
郜
𠂴
㞖
