Bản dịch của từ 俦类 trong tiếng Việt

俦类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

俦类 (Danh từ)

chóu lèi
01

Bạn bè cùng;những người cùng lứa, cùng tầng lớp (bạn đồng niên, đồng cấp)

朋辈;同辈的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俦类

chóu

lèi

俦
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
儔, 𠍻, 𡕑
Hình thái radical:
⿰,亻,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép