Bản dịch của từ 俨奴 trong tiếng Việt

俨奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

俨奴 (Danh từ)

yǎn nú
01

Nô lệ cung đình đã bị(thiến)的太监阉宦古代宫廷中被阉割的宦官

指阉宦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俨奴

yǎn

Các từ liên quan

俨乎其然
俨俨
俨如
俨存
俨尔
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
俨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
Các biến thể:
儼, 𠑊
Hình thái radical:
⿰,亻,严
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép