Bản dịch của từ 俨如白昼 trong tiếng Việt
俨如白昼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
俨如白昼 (Thành ngữ)
【yǎn rú bái zhòu】
01
Như ban ngày rõ ràng
形容非常明亮,像白天一样清晰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俨如白昼
yǎn
俨
rú
如
bái
白
zhòu
昼
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
- Các biến thể:
- 儼, 𠑊
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,严
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨丶ノ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭺
㚧
愝
戭
掩
曮
遃
䣍
厂
檿
厴
晻
𠌄
𠈵
𠎀
㑂
𠋃
倓
𠐴
傷
𠋗
𠍛
𠋺
㑺
迿
钤
恅
诫
垯
紉
訇
単
昩
茘
赴
䓉
俨然
俨如
俨如白昼
