Bản dịch của từ 俨存 trong tiếng Việt

俨存

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

俨存 (Cụm từ)

yǎn cún
01

很分明地保存﹑存在。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俨存

yǎn

cún

Các từ liên quan

俨乎其然
俨俨
俨奴
俨如
俨尔
存亡
存亡安危
俨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
Các biến thể:
儼, 𠑊
Hình thái radical:
⿰,亻,严
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép