Bản dịch của từ 俨故棱 trong tiếng Việt

俨故棱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

俨故棱 (Danh từ)

yǎn gù léng
01

Tên bút danh (tên mực/biệt hiệu của tác giả); danh xưng văn nhân

墨名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俨故棱

yǎn

léng

Các từ liên quan

俨乎其然
俨俨
俨奴
俨如
俨存
故世
故业
故主
故义
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
俨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
Các biến thể:
儼, 𠑊
Hình thái radical:
⿰,亻,严
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép