Bản dịch của từ 俨束 trong tiếng Việt

俨束

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

俨束 (Cụm từ)

yǎn shù
01

庄重而不放任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俨束

yǎn

shù

Các từ liên quan

俨乎其然
俨俨
俨奴
俨如
俨存
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
俨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
Các biến thể:
儼, 𠑊
Hình thái radical:
⿰,亻,严
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép