Bản dịch của từ 俨雅 trong tiếng Việt

俨雅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

俨雅 (Cụm từ)

yán yǎ
01

恭敬庄重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俨雅

yǎn

Các từ liên quan

俨乎其然
俨俨
俨奴
俨如
俨存
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
俨
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
Các biến thể:
儼, 𠑊
Hình thái radical:
⿰,亻,严
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép