Bản dịch của từ 俩 trong tiếng Việt

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄚˇliathanh hỏi

(Chữ số)

liǎng
01

Đôi; hai

“两个”的合音词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vài cái; không nhiều

指不多的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

liǎng
01

Mánh khóe; thủ đoạn; trò

伎俩:不正当的手段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

俩
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄚˇ, ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,两
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép