Bản dịch của từ 俩钱 trong tiếng Việt
俩钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | l | iang | thanh hỏi |
俩钱 (Danh từ)
【liǎ qián】
01
Rẻ tiền
两位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một ít tiền
少量的钱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俩钱
liǎ
俩
qián
钱
- Bính âm:
- 【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ, ㄌㄧㄚˇ】【LƯỠNG】
- Các biến thể:
- 倆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,两
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緉
匁
两
䠃
𠓜
脼
魎
啢
裲
掚
䩫
唡
倆
儂
似
𠎎
催
伣
伋
𠑘
𠉷
𠎣
𠊘
佉
仫
砑
紀
荚
䂞
柸
飒
㑙
畆
亮
茫
挥
荥
伎俩
鬼蜮伎俩
伎俩
咱俩
我俩
俩钱
技俩
公母俩
鬼蜮伎俩
