Bản dịch của từ 俪体 trong tiếng Việt

俪体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

俪体 (Danh từ)

lì tǐ
01

Kết thành đôi; ghép đôi, thành vợ chồng (tương đương “ghép cặp” hoặc “kết đôi”)

2.匹配,与……结成配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

文体中用对偶句式的写法以对仗工整相对为特色的文体可记作对偶体”)

3.对偶的文体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vợ chồng; đôi vợ chồng (đôi lứa, cặp đôi—phối ngẫu)

1.配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俪体

Các từ liên quan

俪事
俪偕
俪偶
俪句
俪对
体上
体二
体亮
体亲
俪
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
儷, 㒧, 𠌯
Hình thái radical:
⿰,亻,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép