Bản dịch của từ 俪偶 trong tiếng Việt

俪偶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

俪偶 (Danh từ)

lì ǒu
01

Đôi, cặp (đôi lứa; đối tượng ghép đôi tương xứng)

对偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俪偶

ǒu

Các từ liên quan

俪事
俪体
俪偕
俪句
俪对
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
俪
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
儷, 㒧, 𠌯
Hình thái radical:
⿰,亻,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép