Bản dịch của từ 俪句 trong tiếng Việt
俪句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
俪句 (Danh từ)
【lì jù】
01
Câu đối; câu văn có đối (hai vế tương ứng về ý, cấu trúc hoặc âm vận), giống như câu đôi đối trong văn học cổ
对偶的句子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俪句
lì
俪
jù
句
Các từ liên quan
俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪对
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 儷, 㒧, 𠌯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,丽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ丶丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猁
䍥
厤
䟏
例
欐
蠣
壢
蛎
䶘
䰛
瑮
伎
㑁
俀
𠈺
僱
𠉍
𠋦
𠉋
𠊲
佖
侹
𠐛
栀
䓉
亲
栉
骄
栂
虶
茺
宦
侮
㓪
砊
伉俪
俪影
骈俪
失俪
伉俪情深
