Bản dịch của từ 俪巧 trong tiếng Việt

俪巧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

俪巧 (Tính từ)

lì qiǎo
01

Đối xứng, tinh xảo; khéo léo theo kiểu đôi cân xứng (đôi bên hài hòa, tế nhị)

对偶精巧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俪巧

qiǎo

Các từ liên quan

俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
俪
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
儷, 㒧, 𠌯
Hình thái radical:
⿰,亻,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép