Bản dịch của từ 俪曲 trong tiếng Việt

俪曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

俪曲 (Danh từ)

lì qǔ
01

Giai điệu/khúc nhạc đẹp, tinh tế; cũng dùng ẩn dụ chỉ tác phẩm thơ ca thanh tú (Hán Việt: Lệ khúc/ Lý khúc).

美妙的乐曲。借指精美的诗作。俪,同“丽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俪曲

Các từ liên quan

俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
曲不离口
曲业
曲中
曲临
俪
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
儷, 㒧, 𠌯
Hình thái radical:
⿰,亻,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép