Bản dịch của từ 俪语 trong tiếng Việt
俪语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
俪语 (Danh từ)
【lì yǔ】
01
Câu đối, lời văn đối câu (những câu có đối xứng, đối偶)
1.对偶的辞句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Văn phong biền ngẫu, kiểu văn cổ đối câu câu chữ (骈体文)
2.指骈体文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俪语
lì
俪
yǔ
语
Các từ liên quan
俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 儷, 㒧, 𠌯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,丽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ丶丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猁
䍥
厤
䟏
例
欐
蠣
壢
蛎
䶘
䰛
瑮
伎
㑁
俀
𠈺
僱
𠉍
𠋦
𠉋
𠊲
佖
侹
𠐛
栀
䓉
亲
栉
骄
栂
虶
茺
宦
侮
㓪
砊
伉俪
俪影
骈俪
失俪
伉俪情深
