Bản dịch của từ 俭卑 trong tiếng Việt

俭卑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

俭卑 (Tính từ)

jiǎn bēi
01

Kiệm hạ; khiêm nhường, sống tiết kiệm và nhún nhường (cách nói trang cổ)

俭约谦下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俭卑

jiǎn

bēi

Các từ liên quan

俭不中礼
俭乏
俭以养廉
俭以养德
俭克
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
俭
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Các biến thể:
儉, 倹, 𠈏
Hình thái radical:
⿰,亻,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép