Bản dịch của từ 俭幕 trong tiếng Việt

俭幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

俭幕 (Danh từ)

jiǎn mù
01

Tục gọi nhà triều đình hoặc phủ đạm bạc; nghĩa cổ: giống '俭府'(cơ quan, phủ đạm bạc)

犹俭府。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俭幕

jiǎn

Các từ liên quan

俭不中礼
俭乏
俭以养廉
俭以养德
俭克
幕下
幕井
幕从
幕位
俭
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Các biến thể:
儉, 倹, 𠈏
Hình thái radical:
⿰,亻,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép