Bản dịch của từ 俭政 trong tiếng Việt

俭政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

俭政 (Danh từ)

jiǎn zhèng
01

Chính sách tiết kiệm; thi hành chính quyền giản dị, tiết kiệm (Hán-Việt: giản chính → chính sách/điều hành tiết kiệm)

谓实行俭朴的政治措施。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俭政

jiǎn

zhèng

Các từ liên quan

俭不中礼
俭乏
俭以养廉
俭以养德
俭克
政主
政乱
政争
政事
政事堂
俭
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Các biến thể:
儉, 倹, 𠈏
Hình thái radical:
⿰,亻,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép