Bản dịch của từ 俭莲 trong tiếng Việt

俭莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

俭莲 (Danh từ)

jiǎn lián
01

Tên gọi (địa danh hoặc phủ) cổ: tương tự '俭府' — một phủ/quan phủ xưa (ý chỉ đơn vị hành chính hoặc dinh quan liêu giản dị)

犹俭府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俭莲

jiǎn

lián

Các từ liên quan

俭不中礼
俭乏
俭以养廉
俭以养德
俭克
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
俭
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Các biến thể:
儉, 倹, 𠈏
Hình thái radical:
⿰,亻,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép