Bản dịch của từ 俭设 trong tiếng Việt
俭设
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
俭设 (Danh từ)
【jiǎn shè】
01
Đồ dùng, vật đặt để rất đơn giản, tiết kiệm (供设俭朴)
俭朴的供设。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俭设
jiǎn
俭
shè
设
Các từ liên quan
俭不中礼
俭乏
俭以养廉
俭以养德
俭克
设上
设东
设中
设主
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
- Các biến thể:
- 儉, 倹, 𠈏
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶一丶丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揵
襉
鹼
剪
検
鋄
柬
䵡
謇
撿
彅
瑐
便
佽
𠏶
㒆
𠑍
𠏃
俥
侃
𠇤
佹
佡
𠍤
恹
䍂
陠
䒷
映
宦
羑
洢
虼
胅
㡄
竐
节俭
勤俭
俭朴
俭省
俭用
悭俭
俭约
省俭
俭学
克俭
