Bản dịch của từ 修 trong tiếng Việt

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

(Động từ)

xiū
01

Sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn

修理;整治

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang trí; bài trí; trang hoàng; tu bổ

修饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xây dựng; xây đắp; thi công

兴建;建筑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Viết; biên soạn; chỉnh lý

写;编写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Học tập và rèn luyện; học tập tu dưỡng (học vấn và phẩm hạnh)

(学问、品行方面) 学习和锻炼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Tu hành

修行 (迷信)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Sửa (cắt gọt theo ý muốn)

剪或削,使整齐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

xiū
01

Dài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiū
01

Họ Tu.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép