Bản dịch của từ 修 trong tiếng Việt
修

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修 (Động từ)
Sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn
修理;整治
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trang trí; bài trí; trang hoàng; tu bổ
修饰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xây dựng; xây đắp; thi công
兴建;建筑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Viết; biên soạn; chỉnh lý
写;编写
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Học tập và rèn luyện; học tập tu dưỡng (học vấn và phẩm hạnh)
(学问、品行方面) 学习和锻炼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tu hành
修行 (迷信)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sửa (cắt gọt theo ý muốn)
剪或削,使整齐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
修 (Tính từ)
Dài
长
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
修 (Danh từ)
Họ Tu.
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
