Bản dịch của từ 修为 trong tiếng Việt

修为

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修为 (Danh từ)

xiū wéi
01

Thực hiện; tiến hành (làm cho một việc được thực hành, thi hành)

1.实行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tu hành; trình độ tu luyện (trong đạo và tu luyện tâm tính), thường chỉ mức công lực hoặc đạo hạnh

2.修行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修为

xiū

wèi

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修丽
修举
为下
为丛驱雀
为主
为久
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép