Bản dịch của từ 修伟 trong tiếng Việt

修伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修伟 (Tính từ)

xiū wěi
01

Ngoại hình uy nghi, vóc dáng to khỏe, oai phong (thường nói về dáng vẻ rắn rỏi, cân đối).

1.仪表堂堂,身材魁梧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao và khỏe; cao và vạm vỡ (chủ yếu dùng để mô tả con người)

2.高大健壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修伟

xiū

wěi

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép