Bản dịch của từ 修先 trong tiếng Việt

修先

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修先 (Động từ)

xiū xiān
01

Thờ cúng tổ tiên; kính lễ, phụng dưỡng tổ tiên (Hán Việt: tu tiên/修先 — sửa nghĩa là giữ gìn, tu kính người đi trước).

敬奉祖先。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修先

xiū

xiān

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép