Bản dịch của từ 修厉 trong tiếng Việt
修厉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修厉 (Động từ)
【xiū lì】
01
Khuyên răn, khích lệ (cổ: cũng viết là “修励” — nhắc nhở hoặc khích lệ người khác tu dưỡng, cải thiện)
1.亦作“修励”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rèn giũa; mài dũa (tinh thần, đức hạnh hoặc kỹ năng) — giống ý '砥砺、磨砺' (Hán Việt: tu luyện, tu luyện cho sắc bén)
2.砥砺,磨砺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cố gắng tu hành đến cực độ; tận tâm tu tập (chỉ hành động nỗ lực tu hành)
3.谓尽力修行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修厉
xiū
修
lì
厉
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
咻
樇
䗛
脙
休
鮴
鏅
脩
飍
鵂
髹
𠍰
㒣
𠉇
𠈐
𠏁
仦
𠍧
僢
𠇡
㑎
𠊓
儬
垏
秎
俎
巼
荕
茗
牳
怱
䍔
昣
𠔘
䒽
修理
装修
维修
修改
修养
修饰
修建
进修
修复
保修
