Bản dịch của từ 修名 trong tiếng Việt
修名
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修名 (Động từ)
【xiū míng】
01
Danh tiếng tốt; tiếng tăm danh giá (Hán‑Việt: tu danh — 修名 nghĩa là tu giữ danh tiếng cho tốt).
1.美好的名声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tu dưỡng bản thân để cầu danh tiếng; rèn luyện phẩm cách nhằm đạt thanh danh (Hán-Việt: tu danh, 修養求名)
4.加强修养以求名誉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
5.谓置备名帖,以作通报姓名之用。
Ví dụ
04
Sửa lại danh phận; chỉnh đốn danh nghĩa (khôi phục, chỉnh sửa địa vị/tiêu đề cho đúng)
2.匡正名分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Theo tên gọi; làm theo tên hoặc gọi theo danh xưng (theo tên mà gọi hoặc xử lý) — Hán Việt: tu danh
3.循名,依照名称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修名
xiū
修
míng
名
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
咻
樇
䗛
脙
休
鮴
鏅
脩
飍
鵂
髹
𠍰
㒣
𠉇
𠈐
𠏁
仦
𠍧
僢
𠇡
㑎
𠊓
儬
垏
秎
俎
巼
荕
茗
牳
怱
䍔
昣
𠔘
䒽
修理
装修
维修
修改
修养
修饰
修建
进修
修复
保修
