Bản dịch của từ 修多罗 trong tiếng Việt

修多罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修多罗 (Danh từ)

xiū duō luó
01

Chuyển âm Phạn ngữ chỉ bộ kinh/pháp tạng Phật giáo (tên chung của các kinh điển), Hán-Việt: 修多羅

梵语音译,指佛教经典。也写作“修妬路”﹑“素怛囕”﹑“苏怛啰”﹑“修单兰多”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修多罗

xiū

duō

luó

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép