Bản dịch của từ 修广 trong tiếng Việt

修广

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修广 (Danh từ)

xiū guǎng
01

Dài và rộng; (mô tả không gian/đường) kéo dài, thoáng rộng (Hán Việt: tu sửa/khuyết nghĩa ghép — nhớ '' và '广' gợi hình dài + rộng)

1.长而宽阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chiều dài và chiều rộng; kích thước (dùng để chỉ hai chiều của vật thể)

2.长度和宽度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修广

xiū

guǎng

广

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
广东
广东戏
广东省
广东音乐
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép