Bản dịch của từ 修慎 trong tiếng Việt

修慎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修慎 (Cụm từ)

xiū shèn
01

Chú trọng tu dưỡng bản thân, cư xử thận trọng; sửa mình cho nghiêm chỉnh (Hán Việt: tu + thận = sửa mình cẩn trọng)

谓注重修养,处世谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修慎

xiū

shèn

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
慎交
慎产
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép