Bản dịch của từ 修文演武 trong tiếng Việt
修文演武
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修文演武 (Động từ)
【xiū wén yán wǔ】
01
Luyện võ và nghiên cứu văn chương; diễn tập võ nghệ đồng thời tu dưỡng văn học (tương tự “修文偃武” nghĩa là vừa tu văn vừa tạm dẹp binh).
指演练武艺,修习文章。同“修文偃武”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修文演武
xiū
修
wén
文
yǎn
演
wǔ
武
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
文丈
文不加点
文不对题
文丐
演义
演习
演兴
演兵场
演出
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
咻
樇
䗛
脙
休
鮴
鏅
脩
飍
鵂
髹
𠍰
㒣
𠉇
𠈐
𠏁
仦
𠍧
僢
𠇡
㑎
𠊓
儬
垏
秎
俎
巼
荕
茗
牳
怱
䍔
昣
𠔘
䒽
修理
装修
维修
修改
修养
修饰
修建
进修
修复
保修
