Bản dịch của từ 修月 trong tiếng Việt

修月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修月 (Danh từ)

xiū yuè
01

修月古代传说中的一种月亮说法指用七宝合成的月民間說有人為它修理供奉文言詞具象为供奉月亮修治月器的意象)。可理解为古书中记载的神话傳說中的被修治的月’。

古代传说月由七宝合成,人间常有八万二千户给它修治。见唐段成式《酉阳杂俎.天咫》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修月

xiū

yuè

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép