Bản dịch của từ 修梁 trong tiếng Việt

修梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修梁 (Danh từ)

xiū liáng
01

1.长梁。梁,木结构屋架中架在柱子上的长木。

Ví dụ
02

Cầu dài; cây cầu có kiến trúc kéo dài (Hán-Việt: tu lương — 修梁 có ý là sửa/ghép dầm hoặc cầu dài theo ghi chép cổ)

2.长桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修梁

xiū

liáng

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép