Bản dịch của từ 修森 trong tiếng Việt

修森

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修森 (Tính từ)

xiū sēn
01

Cao lớn, rậm rạp; (mô tả cây cối, rừng) um tùm, tươi tốt (Hán Việt: 'tu sửa' + 'sâm' liên tưởng tới rậm rạp)

高大繁茂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修森

xiū

sēn

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép