Bản dịch của từ 修正主义 trong tiếng Việt

修正主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修正主义 (Danh từ)

xiū zhèng zhǔ yì
01

Chủ nghĩa sửa đổi (trong phong trào cộng sản): tư tưởng mang danh nghĩa Marx nhưng phủ nhận hoặc làm yếu đi các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa Marx; thường chỉ xu hướng tư tưởng «tả» hoặc «hữu» đi lệch đường lối cách mạng

国际共产主义运动中的资产阶级思潮。它的基本特征是,打着马克思主义旗号,否定马克思主义的基本原则和普遍真理。产生于19世纪90年代,在历史发展过程中,以各种面貌不断出现,既有来自右的修正主义,也有来自“左”的修正主义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修正主义

xiū

zhèng

zhǔ

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép