Bản dịch của từ 修洁 trong tiếng Việt
修洁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修洁 (Tính từ)
【xiū jié】
01
Cao thượng, thuần khiết; phẩm hạnh trong sáng (nhấn mạnh thanh cao, không vấy bẩn)
3.高尚纯洁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(mô tả) thanh nhã, đẹp đẽ và gọn gàng; vừa mượt mà vừa sạch sẽ (Hán-Việt: 修潔 = tu khiết).
4.秀美而整洁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
5.指精美简洁。
Ví dụ
04
Sửa cho sạch sẽ, gọn gàng; chỉnh trang cho ngăn nắp (cảm giác chỉnh tề, sạch sẽ)
1.整齐洁净。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Làm cho sạch, sắp xếp cho gọn gàng; tân trang cho sạch sẽ (Hán Việt: tu khiết — sửa cho sạch)
2.谓使整洁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修洁
xiū
修
jié
洁
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
洁修
洁冷
洁净
洁凈
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
咻
樇
䗛
脙
休
鮴
鏅
脩
飍
鵂
髹
𠍰
㒣
𠉇
𠈐
𠏁
仦
𠍧
僢
𠇡
㑎
𠊓
儬
垏
秎
俎
巼
荕
茗
牳
怱
䍔
昣
𠔘
䒽
修理
装修
维修
修改
修养
修饰
修建
进修
修复
保修
