Bản dịch của từ 修禀 trong tiếng Việt

修禀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修禀 (Động từ)

xiū bǐng
01

Viết trình báo, làm tấu trình (viết tâu, báo cáo cho trên cấp)

2.写禀帖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

禀赋 tốt; phẩm chất, năng khiếu vốn có (năng lực, tố chất bẩm sinh)

1.良好的禀赋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修禀

xiū

bǐng

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép