Bản dịch của từ 修综 trong tiếng Việt

修综

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修综 (Động từ)

xiū zōng
01

Học hỏi, nghiên cứu (tổng hợp, khảo cứu/tu chỉnh tài liệu)

1.学习研究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sửa đổi, chỉnh sửa và sắp xếp lại (biên tập, hiệu đính cho hoàn chỉnh)

2.修改整理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修综

xiū

zōng

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
综丝
综事
综会
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép