Bản dịch của từ 修罗场 trong tiếng Việt
修罗场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修罗场 (Danh từ)
【xiū luó chǎng】
01
Sân chiến khốc liệt; nơi hỗn chiến đẫm máu (theo thần thoại Ấn Độ: nơi các 修罗 chiến đấu), thường dùng ẩn dụ chỉ hoàn cảnh tàn khốc, cạnh tranh ác liệt
古印度神话中的恶神修罗与天神战斗的场所。通常用以形容惨酷的场合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修罗场
xiū
修
luó
罗
chǎng
场
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
场人
场化
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
咻
樇
䗛
脙
休
鮴
鏅
脩
飍
鵂
髹
𠍰
㒣
𠉇
𠈐
𠏁
仦
𠍧
僢
𠇡
㑎
𠊓
儬
垏
秎
俎
巼
荕
茗
牳
怱
䍔
昣
𠔘
䒽
修理
装修
维修
修改
修养
修饰
修建
进修
修复
保修
