Bản dịch của từ 修美 trong tiếng Việt

修美

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修美 (Động từ)

xiū měi
01

Làm việc thiện; sửa sang (tức làm cho tốt) — chủ yếu là “hành thiện, tu sửa điều hay”

2.修善,行善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đẹp đẽ, mỹ lệ; đẹp về mặt hình thức hoặc tinh thần (Hán Việt: 修美 có thể hiểu là 'tu sửa cho đẹp' hoặc 'thanh tú, mỹ mĩ').

1.美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修美

xiū

měi

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép